Chữ

北

běi HSK 3
北 běi HSK 3
  • 1. hướng bắc (đối lập với 'nam')
  • 2. (văn viết, văn ngôn) thua trận; thất bại
  • 3. vùng phía bắc (ở Trung Quốc, thường chỉ lưu vực Hoàng Hà và các vùng phía bắc)
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) kẻ bại trận bỏ chạy
Từ dùng 北 như běi (7)
Cấu trúc & nét viết
北 běi — hướng bắc (đối lập với 'nam')
北 là bộ thủ trong 4 chữ

北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét