Chữ
北
- 1. hướng bắc (đối lập với 'nam')
- 2. (văn viết, văn ngôn) thua trận; thất bại
- 3. vùng phía bắc (ở Trung Quốc, thường chỉ lưu vực Hoàng Hà và các vùng phía bắc)
- 4. họ
- 5. (văn viết) kẻ bại trận bỏ chạy
Từ dùng 北 như běi (7)
Cấu trúc & nét viết
北
— hướng bắc (đối lập với 'nam')
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét