Từ

违背 (wéi bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

违背 (wéi bèi) là một từ tiếng Trung: vi phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 违背

动 dòng động từ

vi phạm

我们不能违背自己的良心。

wǒ men bù néng wéi bèi zì jǐ de liáng xīn

Chúng ta không thể vi phạm lương tâm của chính mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

违 wéi — vi phạm, không tuân theo

背 bèi — quay lưng lại, đi ngược lại

Cấu trúc & nét viết
1 违 wéi — vi phạm; không tuân theo

违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét