Từ

背诵 (bèi sòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

背诵 (bèi sòng) là một từ tiếng Trung: thuộc lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背诵

动 dòng động từ

thuộc lòng

学生们每天早上背诵古诗。

xué shēng men měi tiān zǎo shang bèi sòng gǔ shī

Học sinh thuộc lòng thơ cổ điển mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — thuộc lòng

诵 sòng — đọc lên

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 诵 sòng — đọc to; ngâm đọc có ngữ điệu

诵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét