Từ

背叛 (bèi pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

背叛 (bèi pàn) là một từ tiếng Trung: phản bội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背叛

动 dòng động từ

phản bội

他背叛了自己的朋友。

tā bèi pàn le zì jǐ de péng yǒu

Anh ấy đã phản bội bạn của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — quay lưng

叛 pàn — nổi loạn

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 叛 pàn — phản bội, bỏ sang phía địch

叛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét