Từ
背叛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
背叛 (bèi pàn) là một từ tiếng Trung: phản bội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 背叛
动 động từ
phản bội
他背叛了自己的朋友。
Anh ấy đã phản bội bạn của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
叛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
半 là bộ thủ trong 8 chữ
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét