Từ
商务 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
商务 (shāng wù) là một từ tiếng Trung: thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 商务
名 danh từ
thương mại
这次商务旅行很成功。
Chuyến đi công tác này rất thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét