Từ

税务 (shuì wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

税务 (shuì wù) là một từ tiếng Trung: thuế vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 税务

名 míng danh từ

thuế vụ

他在税务局工作。

tā zài shuì wù jú gōng zuò

Anh ấy làm việc tại cục thuế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

税 shuì — thuế

务 wù — vụ, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 税 shuì — thuế; khoản thu của chính phủ

税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét