Từ
税务 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
税务 (shuì wù) là một từ tiếng Trung: thuế vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 税务
名 danh từ
thuế vụ
他在税务局工作。
Anh ấy làm việc tại cục thuế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét