Chữ
雾
- 1. sương mù (những giọt nước nhỏ lơ lửng gần mặt đất khi nhiệt độ giảm)
- 2. thứ gì đó giống như sương mù
Từ dùng 雾 như wù (0)
Cấu trúc & nét viết
雾
— sương mù (những giọt nước nhỏ lơ lửng gần mặt đất khi nhiệt độ giảm)
雾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
雹
mưa đá; những hạt hoặc khối băng hình thành do hơi nước trong không khí gặp lạnh ngưng tụ, thường rơi kèm mưa lớn
霉
bị mốc (quần áo, thực phẩm, v.v.) do ẩm ướt và nóng
霍
(văn viết) đột nhiên; nhanh chóng
霜
sương giá (tinh thể băng trắng hình thành trên bề mặt gần mặt đất khi nhiệt độ xuống dưới 0°C)
霞
ráng mây rực rỡ lúc bình minh hoặc hoàng hôn
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
务 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét