Chữ

雾

wù
  • 1. sương mù (những giọt nước nhỏ lơ lửng gần mặt đất khi nhiệt độ giảm)
  • 2. thứ gì đó giống như sương mù
Từ dùng 雾 như wù (0)
Cấu trúc & nét viết
雾 wù — sương mù (những giọt nước nhỏ lơ lửng gần mặt đất khi nhiệt độ giảm)

雾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét