Từ

职务 (zhí wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

职务 (zhí wù) là một từ tiếng Trung: chức vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 职务

名 míng danh từ

chức vụ

他的职务是部门经理。

tā de zhí wù shì bù mén jīng lǐ

Chức vụ của anh ấy là giám đốc phòng ban.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

职 zhí — nghề nghiệp, vị trí chính thức

务 wù — nhiệm vụ, công việc, trách nhiệm

Cấu trúc & nét viết
1 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét