Từ
职务 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
职务 (zhí wù) là một từ tiếng Trung: chức vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 职务
名 danh từ
chức vụ
他的职务是部门经理。
Chức vụ của anh ấy là giám đốc phòng ban.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét