Từ

医务 (yī wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

医务 (yī wù) là một từ tiếng Trung: y vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 医务

名 míng danh từ

y vụ

他在医院的医务部工作。

tā zài yī yuàn de yī wù bù gōng zuò

Anh ấy làm việc tại phòng y vụ của bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

医 yī — y tế

务 wù — vụ, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 医 yī — bác sĩ; thầy thuốc

医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét