Từ
医务 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
医务 (yī wù) là một từ tiếng Trung: y vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 医务
名 danh từ
y vụ
他在医院的医务部工作。
Anh ấy làm việc tại phòng y vụ của bệnh viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét