Từ

财务 (cái wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

财务 (cái wù) là một từ tiếng Trung: tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 财务

名 míng danh từ

tài chính

他负责公司的财务工作。

tā fù zé gōng sī de cái wù gōng zuò

Anh ấy chịu trách nhiệm về công việc tài chính của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

财 cái — tài chính, tiền tệ

务 wù — công việc, vấn đề

Cấu trúc & nét viết
1 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét