Từ

国务院 (guó wù yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

国务院 (guó wù yuàn) là một từ tiếng Trung: Hội đồng Nhà nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国务院

名 míng danh từ

Hội đồng Nhà nước

国务院发布了新的经济政策。

guó wù yuàn fā bù le xīn de jīng jì zhèng cè

Hội đồng Nhà nước đã ban hành các chính sách kinh tế mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — nhà nước

务 wù — công việc, vụ

院 yuàn — viện, hội đồng

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
3.2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét