Từ
债务 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
债务 (zhài wù) là một từ tiếng Trung: nợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 债务
名 danh từ
nợ
他需要尽快偿还债务。
Anh ấy cần trả nợ càng sớm càng tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
债 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
责 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét