Từ
盆地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
盆地 (péndì) là một từ tiếng Trung: lưu vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盆地
名 danh từ
lưu vực
四川盆地是中国最大的盆地之一。
Lưu vực Tứ Xuyên là một trong những lưu vực lớn nhất ở Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
盆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
分 là bộ thủ trong 13 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét