Từ
长征 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
长征 (cháng zhēng) là một từ tiếng Trung: tiến hành cuộc trường chinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 长征
动 động từ
tiến hành cuộc trường chinh
探险队决定长征到北极。
Đội thám hiểm quyết định tiến hành cuộc trường chinh đến Bắc Cực.
名 danh từ
Trường Chinh
长征是中国革命史上的重要事件。
Trường Chinh là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Cách mạng Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
征 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét