Từ

长短 (cháng duǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

长短 (cháng duǎn) là một từ tiếng Trung: chiều dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长短

名 míng danh từ

chiều dài

这条裙子的长短正合适。

zhè tiáo qún zi de cháng duǎn zhèng hé shì

Chiều dài của chiếc váy này vừa vặn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài; đại diện cho chiều dài hơn

短 duǎn — ngắn; đại diện cho chiều ngắn hơn

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 短 duǎn — ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian

短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét