Từ
内地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
内地 (nèi dì) là một từ tiếng Trung: nội địa; đại lục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内地
名 danh từ
nội địa; đại lục
很多内地游客喜欢来香港购物。
Nhiều khách du lịch từ đại lục thích đến Hồng Kông mua sắm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét