Từ

冗长 (rǒng cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冗长 (rǒng cháng) là một từ tiếng Trung: dài dòng và tẻ nhạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冗长

形 xíng tính từ

dài dòng và tẻ nhạt

他的演讲冗长乏味,听众都睡着了。

tā de yǎn jiǎng rǒng cháng fá wèi tīng zhòng dōu shuì zháo le

Bài phát biểu của anh ấy dài dòng và tẻ nhạt, khán giả đều ngủ gật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冗 rǒng — thừa thãi, quá mức, dư thừa

长 cháng — dài (về thời gian hoặc chiều dài)

Cấu trúc & nét viết
1 冗 rǒng — thừa; vô dụng; nhàn rỗi
冗 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét