Từ
冗长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冗长 (rǒng cháng) là một từ tiếng Trung: dài dòng và tẻ nhạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冗长
形 tính từ
dài dòng và tẻ nhạt
他的演讲冗长乏味,听众都睡着了。
Bài phát biểu của anh ấy dài dòng và tẻ nhạt, khán giả đều ngủ gật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét