Từ
种地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
种地 (zhòng dì) là một từ tiếng Trung: trồng trọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 种地
动 động từ
trồng trọt
我爷爷在农村种地。
Ông tôi trồng trọt ở nông thôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét