Chữ
耕
- 1. cày (ruộng)
- 2. dấn thân vào một loại lao động nào đó
- 3. họ
Từ dùng 耕 như gēng (2)
Cấu trúc & nét viết
耕
— cày (ruộng)
耕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét