Chữ

耕

gēng HSK 7
耕 gēng HSK 7
  • 1. cày (ruộng)
  • 2. dấn thân vào một loại lao động nào đó
  • 3. họ
Từ dùng 耕 như gēng (2)
Cấu trúc & nét viết
耕 gēng — cày (ruộng)

耕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét