Từ

长期 (cháng qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

长期 (cháng qī) là một từ tiếng Trung: dài hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长期

名 míng danh từ

dài hạn

长期投资比短期投资更稳定。

cháng qī tóu zī bǐ duǎn qī tóu zī gèng wěn dìng

Đầu tư dài hạn ổn định hơn đầu tư ngắn hạn.

形 xíng tính từ

dài hạn

我们需要制定长期计划。

wǒ men xū yào zhì dìng cháng qī jì huà

Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch dài hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài (về thời gian)

期 qī — kỳ, hạn

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét