Từ

长寿 (cháng shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

长寿 (cháng shòu) là một từ tiếng Trung: trường thọ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长寿

形 xíng tính từ

trường thọ

我的祖父很长寿,活到了九十岁。

wǒ de zǔ fù hěn cháng shòu huó dào le jiǔ shí suì

Ông tôi trường thọ, sống đến chín mươi tuổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài (thời gian)

寿 shòu — thọ/tuổi thọ

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 寿 shòu — sống lâu; trường thọ
寿 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét