Từ
长寿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
长寿 (cháng shòu) là một từ tiếng Trung: trường thọ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 长寿
形 tính từ
trường thọ
我的祖父很长寿,活到了九十岁。
Ông tôi trường thọ, sống đến chín mươi tuổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét