Từ
特长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
特长 (tè cháng) là một từ tiếng Trung: điểm mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 特长
名 danh từ
điểm mạnh
每个学生都有自己的特长。
Mỗi học sinh đều có điểm mạnh riêng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét