Từ

特长 (tè cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

特长 (tè cháng) là một từ tiếng Trung: điểm mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特长

名 míng danh từ

điểm mạnh

每个学生都有自己的特长。

měi gè xué shēng dōu yǒu zì jǐ de tè cháng

Mỗi học sinh đều có điểm mạnh riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng

长 cháng — điểm mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét