Chữ
驰
驰
HSK 7
- 1. phi nhanh; chạy nhanh (ngựa, xe cộ, v.v.)
- 2. lan truyền; truyền bá
- 3. (văn viết) hướng tới; khao khát
Từ dùng 驰 như chí (2)
Cấu trúc & nét viết
驰
— phi nhanh; chạy nhanh (ngựa, xe cộ, v.v.)
驰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
也 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 1
Thứ tự nét