Chữ

驰

chí HSK 7
驰 chí HSK 7
  • 1. phi nhanh; chạy nhanh (ngựa, xe cộ, v.v.)
  • 2. lan truyền; truyền bá
  • 3. (văn viết) hướng tới; khao khát
Từ dùng 驰 như chí (2)
Cấu trúc & nét viết
驰 chí — phi nhanh; chạy nhanh (ngựa, xe cộ, v.v.)

驰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét