Từ

延长 (yán cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

延长 (yán cháng) là một từ tiếng Trung: kéo dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 延长

动 dòng động từ

kéo dài

图书馆延长了开放时间。

tú shū guǎn yán cháng le kāi fàng shí jiān

Thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

延 yán — kéo dài, kéo ra

长 cháng — dài, chiều dài

Cấu trúc & nét viết
1 延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét