Từ
延长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
延长 (yán cháng) là một từ tiếng Trung: kéo dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 延长
动 động từ
kéo dài
图书馆延长了开放时间。
Thư viện đã kéo dài giờ mở cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
延 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét