Từ

长途 (cháng tú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

长途 (cháng tú) là một từ tiếng Trung: đường dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长途

形 xíng tính từ

đường dài

他坐长途汽车去北京。

tā zuò cháng tú qì chē qù běi jīng

Anh ấy đi xe buýt đường dài đến Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài (về khoảng cách)

途 tú — hành trình, lộ trình

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 途 tú — con đường; lộ

途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét