Từ
擅长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
擅长 (shàn cháng) là một từ tiếng Trung: giỏi về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 擅长
动 động từ
giỏi về
我的朋友擅长弹钢琴。
Bạn tôi giỏi chơi piano.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
擅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亶 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét