Từ

长远 (cháng yuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

长远 (cháng yuǎn) là một từ tiếng Trung: lâu dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长远

形 xíng tính từ

lâu dài

这个决定对公司的长远发展很重要。

zhè ge jué dìng duì gōng sī de cháng yuǎn fā zhǎn hěn zhòng yào

Quyết định này rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài (về thời gian)

远 yuǎn — xa (mở rộng vào tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét