Từ
地毯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
地毯 (dì tǎn) là một từ tiếng Trung: thảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 地毯
名 danh từ
thảm
客厅里铺着一块红色的地毯。
Trong phòng khách trải một tấm thảm màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
毯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét