Từ

专长 (zhuān cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专长 (zhuān cháng) là một từ tiếng Trung: chuyên môn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专长

名 míng danh từ

chuyên môn

他的专长是计算机编程。

tā de zhuān cháng shì jì suàn jī biān chéng

Chuyên môn của anh ấy là lập trình máy tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên, chuyên gia

长 cháng — điểm mạnh, sở trường

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét