Từ
耕地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耕地 (gēng dì) là một từ tiếng Trung: cày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耕地
动 động từ
cày
农民正在耕地。
Người nông dân đang cày ruộng.
名 danh từ
đất canh tác
这片耕地很肥沃,适合种植水稻。
Đất canh tác này rất màu mỡ và thích hợp để trồng lúa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét