Từ
修长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
修长 (xiū cháng) là một từ tiếng Trung: thon thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 修长
形 tính từ
thon thả
她有一双修长的手指。
Cô ấy có những ngón tay thon thả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét