Từ

修长 (xiū cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

修长 (xiū cháng) là một từ tiếng Trung: thon thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 修长

形 xíng tính từ

thon thả

她有一双修长的手指。

tā yǒu yì shuāng xiū cháng de shǒu zhǐ

Cô ấy có những ngón tay thon thả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

修 xiū — thanh thoát, cân đối

长 cháng — dài, thon dài

Cấu trúc & nét viết
1 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét