Từ
古籍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
古籍 (gǔ jí) là một từ tiếng Trung: sách cổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 古籍
名 danh từ
sách cổ
图书馆收藏了很多古籍。
Thư viện có rất nhiều sách cổ trong bộ sưu tập của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
古 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét