Từ
考古 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
考古 (kǎo gǔ) là một từ tiếng Trung: khảo cổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 考古
动 động từ
khảo cổ
他在埃及考古多年。
Anh ấy đã khảo cổ ở Ai Cập nhiều năm.
名 danh từ
khảo cổ học
她在大学学习考古。
Cô ấy học khảo cổ học ở trường đại học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
古 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét