Từ

初期 (chū qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

初期 (chū qī) là một từ tiếng Trung: giai đoạn đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 初期

名 míng danh từ

giai đoạn đầu

疾病的初期症状很容易被忽视。

jí bìng de chū qī zhèng zhuàng hěn róng yì bèi hū shì

Các triệu chứng ban đầu của bệnh dễ bị bỏ qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

初 chū — đầu tiên, ban đầu

期 qī — giai đoạn, thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 初 chū — ban đầu; khởi đầu

初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét