Từ

星期 (xīng qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

星期 (xīng qī) là một từ tiếng Trung: tuần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 星期

名 míng danh từ

tuần

一个星期有七天。

yí gè xīng qī yǒu qī tiān

Một tuần có bảy ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

星 xīng — ngôi sao (từ nguồn gốc thiên văn của tuần bảy ngày)

期 qī — kỳ (chu kỳ thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét