Từ
星期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
星期 (xīng qī) là một từ tiếng Trung: tuần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 星期
名 danh từ
tuần
一个星期有七天。
Một tuần có bảy ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét