Từ

短期 (duǎn qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

短期 (duǎn qī) là một từ tiếng Trung: ngắn hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 短期

名 míng danh từ

ngắn hạn

短期内不会有太大变化。

duǎn qī nèi bù huì yǒu tài dà biàn huà

Trong ngắn hạn sẽ không có thay đổi lớn.

形 xíng tính từ

ngắn hạn

我们需要制定短期计划。

wǒ men xū yào zhì dìng duǎn qī jì huà

Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch ngắn hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

短 duǎn — ngắn (về thời gian)

期 qī — thời kỳ, hạn

Cấu trúc & nét viết
1 短 duǎn — ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian

短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét