Từ
逾期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逾期 (yú qī) là một từ tiếng Trung: quá hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逾期
动 động từ
quá hạn
如果逾期还款,将会产生罚息。
Nếu thanh toán quá hạn, sẽ phát sinh lãi phạt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét