Từ

延期 (yán qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

延期 (yán qī) là một từ tiếng Trung: hoãn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 延期

动 dòng động từ

hoãn lại

由于天气不好,比赛延期到下周。

yóu yú tiān qì bù hǎo bǐ sài yán qī dào xià zhōu

Do thời tiết xấu, trận đấu đã được hoãn lại đến tuần sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

延 yán — kéo dài

期 qī — thời kỳ, thời hạn

Cấu trúc & nét viết
1 延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét