Từ
延期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
延期 (yán qī) là một từ tiếng Trung: hoãn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 延期
动 động từ
hoãn lại
由于天气不好,比赛延期到下周。
Do thời tiết xấu, trận đấu đã được hoãn lại đến tuần sau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
延 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét