Từ

期望 (qī wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

期望 (qī wàng) là một từ tiếng Trung: mong đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 期望

动 dòng động từ

mong đợi

父母期望孩子能够成功。

fù mǔ qī wàng hái zi néng gòu chéng gōng

Cha mẹ mong đợi con cái thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

期 qī — thời gian dự kiến, kỳ vọng

望 wàng — hy vọng, mong mỏi

Cấu trúc & nét viết
1 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét