Từ

期盼 (qī pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

期盼 (qī pàn) là một từ tiếng Trung: mong chờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 期盼

动 dòng động từ

mong chờ

孩子们期盼着假期的到来。

hái zi men qī pàn zhe jià qī de dào lái

Bọn trẻ đang mong chờ kỳ nghỉ sắp đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

期 qī — kỳ vọng, mong đợi

盼 pàn — mong, ao ước

Cấu trúc & nét viết
1 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 盼 pàn — mong ngóng; trông đợi tha thiết

盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét