Từ
期盼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
期盼 (qī pàn) là một từ tiếng Trung: mong chờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 期盼
动 động từ
mong chờ
孩子们期盼着假期的到来。
Bọn trẻ đang mong chờ kỳ nghỉ sắp đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét