Từ

期限 (qī xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

期限 (qī xiàn) là một từ tiếng Trung: thời hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 期限

名 míng danh từ

thời hạn

这个项目的期限是下个月。

zhè ge xiàng mù de qī xiàn shì xià ge yuè

Thời hạn của dự án này là tháng sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

期 qī — kỳ, thời kỳ

限 xiàn — hạn, giới hạn

Cấu trúc & nét viết
1 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét