Từ

晚期 (wǎn qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

晚期 (wǎn qī) là một từ tiếng Trung: giai đoạn cuối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚期

名 míng danh từ

giai đoạn cuối

他被诊断为癌症晚期。

tā bèi zhěn duàn wéi ái zhèng wǎn qī

Anh ấy được chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — muộn (chỉ sự muộn màng về thời gian hoặc trình tự)

期 qī — thời kỳ, giai đoạn (một giai đoạn trong sự phát triển hoặc quá trình)

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét