Từ

国王 (guó wáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

国王 (guó wáng) là một từ tiếng Trung: vua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国王

名 míng danh từ

vua

国王住在城堡里。

guó wáng zhù zài chéng bǎo lǐ

Nhà vua sống trong lâu đài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — quốc gia, vương quốc (lãnh thổ được cai trị)

王 wáng — vua, quốc vương (người cai trị tối cao)

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét