Từ
国王 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
国王 (guó wáng) là một từ tiếng Trung: vua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 国王
名 danh từ
vua
国王住在城堡里。
Nhà vua sống trong lâu đài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét