Từ

王国 (wáng guó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

王国 (wáng guó) là một từ tiếng Trung: vương quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 王国

名 míng danh từ

vương quốc

英国是一个古老的王国。

Yīng guó shì yí ge gǔ lǎo de wáng guó

Vương quốc Anh là một vương quốc cổ kính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

王 wáng — vua, quốc vương

国 guó — nước, quốc gia

Cấu trúc & nét viết
1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét