Từ
王国 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
王国 (wáng guó) là một từ tiếng Trung: vương quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 王国
名 danh từ
vương quốc
英国是一个古老的王国。
Vương quốc Anh là một vương quốc cổ kính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét