Từ

王牌 (wáng pái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

王牌 (wáng pái) là một từ tiếng Trung: lá bài chủ; con át. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 王牌

名 míng danh từ

lá bài chủ; con át

他是球队的王牌球员。

tā shì qiú duì de wáng pái qiú yuán

Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

王 wáng — vua; tối cao, chủ chốt

牌 pái — bài; bảng, biển

Cấu trúc & nét viết
1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét