Từ
王朝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
王朝 (wáng cháo) là một từ tiếng Trung: triều đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 王朝
名 danh từ
triều đại
唐朝是中国历史上最强盛的王朝之一。
Triều đại Đường là một trong những triều đại hùng mạnh nhất trong lịch sử Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龺 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét