Từ
阎王 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阎王 (Yán wáng) là một từ tiếng Trung: Diêm Vương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阎王
名 danh từ
Diêm Vương
传说中,阎王掌管着地府。
Theo truyền thuyết, Diêm Vương cai quản địa phủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét