Từ

阎王 (Yán wáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阎王 (Yán wáng) là một từ tiếng Trung: Diêm Vương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阎王

名 míng danh từ

Diêm Vương

传说中,阎王掌管着地府。

chuán shuō zhōng Yán wáng zhǎng guǎn zhe dì fǔ

Theo truyền thuyết, Diêm Vương cai quản địa phủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阎 Yán — Diêm (thần chết và âm phủ)

王 wáng — vua, vương

Cấu trúc & nét viết
1 阎 Yán

阎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét