Từ

丢弃 (diū qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丢弃 (diū qì) là một từ tiếng Trung: vứt bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丢弃

动 dòng động từ

vứt bỏ

我们不应该随意丢弃垃圾。

wǒ men bù yīng gāi suí yì diū qì lā jī

Chúng ta không nên vứt rác bừa bãi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丢 diū — ném, vứt

弃 qì — bỏ rơi, từ bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 丢 diū — mất; đánh mất

丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 弃 qì — bỏ đi, vứt bỏ

弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét