Từ
丢弃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丢弃 (diū qì) là một từ tiếng Trung: vứt bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丢弃
动 động từ
vứt bỏ
我们不应该随意丢弃垃圾。
Chúng ta không nên vứt rác bừa bãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét