Từ

丢脸 (diū liǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丢脸 (diū liǎn) là một từ tiếng Trung: mất mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丢脸

动 dòng động từ

mất mặt

他在众人面前说错话,感到很丢脸。

tā zài zhòng rén miàn qián shuō cuò huà gǎn dào hěn diū liǎn

Anh ấy nói sai điều gì đó trước mặt mọi người và cảm thấy rất mất mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丢 diū — mất

脸 liǎn — mặt (phẩm giá, danh dự)

Cấu trúc & nét viết
1 丢 diū — mất; đánh mất

丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 脸 liǎn — mặt (phần trước của đầu, từ trán đến cằm)

脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét