Từ
丢脸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丢脸 (diū liǎn) là một từ tiếng Trung: mất mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丢脸
动 động từ
mất mặt
他在众人面前说错话,感到很丢脸。
Anh ấy nói sai điều gì đó trước mặt mọi người và cảm thấy rất mất mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét