Từ
轮胎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轮胎 (lún tāi) là một từ tiếng Trung: lốp xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轮胎
名 danh từ
lốp xe
我的汽车轮胎爆了。
Lốp xe của tôi bị nổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
仑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
胎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét