Từ

轮胎 (lún tāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轮胎 (lún tāi) là một từ tiếng Trung: lốp xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轮胎

名 míng danh từ

lốp xe

我的汽车轮胎爆了。

wǒ de qì chē lún tāi bào le

Lốp xe của tôi bị nổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轮 lún — bánh xe

胎 tāi — lốp

Cấu trúc & nét viết
1 轮 lún — bánh xe

轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 胎 tāi — thai nhi; phôi thai trong bụng mẹ

胎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét